Documentation v1.0.0

GumballZ Library

Thư viện UI hiện đại, mượt mà và dễ sử dụng nhất cho Roblox Scripters. Hỗ trợ đầy đủ các tính năng nâng cao, key system tích hợp và khả năng tùy biến vô hạn.

Installation

Load thư viện trực tiếp từ source để luôn nhận được bản cập nhật mới nhất:

local GumballZ = loadstring(game:HttpGet("https://raw.githubusercontent.com/nughnguyen/GumballZ-UI-Library/refs/heads/main/GUI/GumballZ-UI-Lib.lua"))()

Creating a Window

Khởi tạo window chính với các cấu hình cơ bản và hệ thống Key System.

local Window = GumballZ.new({
    Name = "Tên Script Của Bạn",
    Expire = "never", -- Thời gian hết hạn key (nếu có)
    KeySettings = {
        Title = "Key System",
        Subtitle = "Nhập key để tiếp tục",
        Note = "Join Discord để lấy key!",
        FileName = "MyScriptKey", -- Tên file lưu key
        SaveKey = true, -- Tự động lưu key
        GrabKeyFromSite = false, -- Lấy key từ URL
        Key = {"KEY-123", "KEY-456"}, -- Danh sách key hợp lệ
        URL = "https://gumballzhub.vercel.app/keys" -- Link copy khi bấm nút
    }
})
NameTên hiển thị trên tiêu đề UI.
KeySettingsCấu hình hệ thống key bảo mật.

Menu & Sections

Tổ chức các chức năng thành các Tab (Menu) và chia nhỏ thành các Section.

-- Tạo Tab mới
local Home = Window:AddMenu({
    Name = "Home",
    Icon = "home" -- Icon từ Lucide (home, user, settings, etc.)
})

-- Tạo Section bên trái
local MainSection = Home:AddSection({
    Position = 'left', -- 'left', 'center', 'right'
    Name = "Main Features",
    Height = 5 -- Chiều cao tương đối
})

UI Elements

Divider

Đường kẻ phân cách các nhóm chức năng.

Section:AddDivider("SETTINGS")

Paragraph

Hiển thị đoạn văn bản thông báo hoặc hướng dẫn.

Section:AddParagraph({
    Title = "Thông Báo",
    Content = "Phiên bản script hiện tại đang là beta."
})

Toggle

Công tắc bật/tắt chức năng.

Section:AddToggle({
    Name = "Auto Farm",
    Default = false,
    Callback = function(Value)
        print("Auto Farm is now:", Value)
    end
})

Slider

Thanh trượt điều chỉnh giá trị.

Section:AddSlider({
    Name = "WalkSpeed",
    Default = 16,
    Min = 16,
    Max = 100,
    Round = 1, -- Số chữ số thập phân
    Type = " spd", -- Đơn vị hiển thị sau số
    Callback = function(Value)
        game.Players.LocalPlayer.Character.Humanoid.WalkSpeed = Value
    end
})

Button

Nút bấm thực hiện hành động.

Section:AddButton({
    Name = "Kill All",
    Callback = function()
        print("Killed everyone!")
    end
})

Dropdown

Danh sách lựa chọn.

Section:AddDropdown({
    Name = "Weapon",
    Default = "Rifle",
    Values = {"Rifle", "Pistol", "Knife"},
    Multi = false, -- Chọn nhiều hay không
    Callback = function(Value)
        print("Selected:", Value)
    end
})

ColorPicker

Bộ chọn màu sắc.

Section:AddColorPicker({
    Name = "Accent Color",
    Default = Color3.fromRGB(255, 0, 0),
    Callback = function(Color)
        print("New Color:", Color)
    end
})

Keybind

Phím tắt kích hoạt chức năng.

Section:AddKeybind({
    Name = "Toggle Menu",
    Default = Enum.KeyCode.RightControl,
    Callback = function()
        print("Key Pressed!")
    end
})

PlayerView

Hiển thị nhân vật của người chơi trong UI.

Section:AddPlayerView({
    Height = 200 -- Chiều cao của khung nhìn
})

Nested Elements (Option)

Lồng ghép các element vào trong một element khác (thường là Toggle).

-- Tạo Toggle có Option = true
local Toggle = Section:AddToggle({
    Name = "ESP Master",
    Default = false,
    Option = true -- Cho phép lồng ghép
})

-- Thêm ColorPicker vào bên trong Toggle
Toggle.Option:AddColorPicker({
    Name = "ESP Color",
    Default = Color3.fromRGB(255, 0, 0)
})

-- Thêm Keybind vào bên trong Toggle
Toggle.Option:AddKeybind({
    Name = "Quick Toggle",
    Default = Enum.KeyCode.E
})